Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xe kéo" (1)

xe kéo
phát
Tiếng Anh Danh từtowing vehicle
Từ vựng của tôi
Xe kéo đang dừng lại.
The tow truck stops.

swap_horiz Từ liên quan "xe kéo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xe kéo" (1)

Xe kéo đang dừng lại.
The tow truck stops.